Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

巨匠

giáo sư

Gợi ý

Xem thêm

匠

công nhân; người lao động; thợ thủ công; thợ máy; thợ mộc; ý tưởng; ý kiến; người có tay nghề cao; thợ cả

師匠

sự phụ; thầy; bác thợ cả

酒匠

bậc thầy về rượu

石匠

thợ đập đá; người làm nghề khắc đá

画匠

hoạ sĩ

Chi tiết từ

巨匠

「きょしょう」
danh từ
giáo sư
Mazii Dict
Ví dụ:
ぶんがくかい文学界bungakukai のnoきょしょう巨匠kyoshou たta ちchi
những vị giáo sư trong giới văn học
 ピpi アa ノno のnoきょしょう巨匠kyoshou
giáo sư piano
 そso のnoぶんや分野bun'ya のnoきょしょう巨匠kyoshou
giáo sư chuyên ngành đó .