Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

差す

hửng nắng; chiếu sáng; giương ; mở dù; nhỏ

Gợi ý

Xem thêm

指差す

chỉ

傘差す

mang theo ô; dù

棹差す

chèn vào

根差す

đâm rễ; nhô rễ; mọc rễ; đặt nền tảng; đặt cơ sở

目差す

nhằm mục đích; lấy làm mục tiêu

Chi tiết từ

差す

「さす」
động từ godan (-su), nội động từ
(mặt trời) hửng nắng; chiếu sáng
giương (ô); mở dù
nhỏ (chất lỏng)
Mazii Dict
Ví dụ:
あめ雨ame がga やya んn でde 、,ひ日hi がgaさ差sa しshi てte きki たta 。.
Cơn mưa đã tạnh, và mặt trời bắt đầu hửng nắng..
あめ雨ame がgaふ降fu ってtte きki たta のno でde 、,かさ傘kasa をwoさ差sa しshi たta 。.
Vì trời mưa, tôi đã giương ô.
めぐすり目薬megusuri をwoさ差sa すsu 。.
Nhỏ thuốc nhỏ mắt.