Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

別

BIỆT

差

SOA, SI, SAI, SÁI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

別

Hán Việt:

BIỆT

Kun:

わか.れる わ.ける

On:

ベツ

Số nét:

7

Nghĩa:

1. chia tay; rời xa VD: 別居 (ở riêng), 告別 (lời từ biệt) 2. khác; khác biệt VD: 別件 (việc khác), 別人 (người khác) 3. phân chia; phân biệt VD: 区別 (phân biệt), 類別 (phân loại) 4. đặc biệt; nhất là VD: 格別 (khác biệt), 特別 (đặc biệt)
Ví dụ:

別 [ べつ]

đặc biệt; trừ ra

別々 [ べつべつ]

sự riêng rẽ từng cái

別ち [わかち]

sự phân biệt; điều phân biệt

別て [べつて]

đặc biệt là

別に [ べつに]

đặc biệt

別の [ べつの]

khác

別れ [ わかれ]

sự chia tay; sự chia ly

一別 [いちべつ]

sự chia ly

別事 [べつごと]

việc rủi ro

別人 [ べつじん]

người khác

人別 [ にんべつ]

Từng người; đầu người (thường dùng trong điều tra dân số)

別使 [べっし]

sự coi khinh

別便 [ べつびん]

bưu kiện đặc biệt