Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

巻

QUYỂN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

巻

Hán Việt:

QUYỂN

Kun:

ま.く まき ま.き

On:

カン ケン

Số nét:

9

Nghĩa:

1. cuộn; bao quanh; thu lại VD: 巻雲 (mây cuộn), 巻懐 (giấu kín trong lòng), 席巻 (chiếm lĩnh) 2. cuộn sách; sách vở; đơn vị đếm sách VD: 巻頭 (mở đầu cuốn sách), 圧巻 (phần hay nhất)
Ví dụ:

巻 [ まき]

cuộn .

巻く [ まく]

bện

一巻 [いちかん]

đuốc

上巻 [ じょうかん]

tập (truyện) thứ nhất .

下巻 [ げかん]

âm lượng thấp nhất

中巻 [ ちゅうかん]

quyển thứ hai (trong tập ba quyển sách) .

右巻 [みぎまき]

theo chiều kim đồng hồ

圧巻 [あっかん]

chỗ nổi bật nhất

寝巻 [ ねまき]

quần áo ngủ

巻尺 [ まきじゃく]

thước cuốn