Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

かんとう巻頭kantou グgu ラra ビbi アa
ảnh bản kẽm đầu
ま巻ma きkiめん綿men
cuộn bông .
ま巻ma きkiぎゅうにく牛肉gyuuniku
Thịt bò cuốn
けんちん巻繊kenchin はha 、, 豆腐  とtoうふとやさい野菜ufutoyasai をwoゆば湯葉yuba でdeま巻ma いi てteあ揚a げge たtaしょうじんりょうり精進料理shoujinryouri でde すsu 。.
Kenchin là món chay gồm đậu hũ và rau củ được cuốn trong tàu hũ ky và chiên giòn.
巻き帯の正しい締め方。
Cách siết chặt dây đai hông không thắt nút.
うずま渦巻uzuma きkiがた形gata
hình cuộn
はるまき春巻harumaki をwoあ揚a げge るru 。.
chiên chả nem
えりま襟巻erima きki をwoあ編a むmu
đan khăn quàng cổ
はまき葉巻hamaki はha いi かka がga ??
Có một điếu xì gà?
はまき葉巻hamaki をwoす吸su いi まma すsu かka 。.
Bạn có hút xì gà không?
たつまき竜巻tatsumaki がgaまち町machi にniせっきん接近sekkin しshi たta
Cơn lốc xoáy đang tiến gần đến thị trấn.
たつまき竜巻tatsumaki でdeむらぜんたい村全体murazentai がgaはかい破壊hakai さsa れre たta 。.
Toàn bộ ngôi làng bị phá hủy bởi lốc xoáy.
あげまきがい揚巻貝agemakigai をwoつか使tsuka ったtta バba タta ー-や焼ya きki はhaぜっぴん絶品zeppin だda 。.
Ốc móng tay nướng bơ là món ngon tuyệt vời.
つるまき弦巻tsurumaki をwoつか使tsuka ってtte 、,げん弦gen をwoていねい丁寧teinei にniせいり整理seiri しshi たta 。.
Tôi đã dùng cuộn dây để cẩn thận sắp xếp dây đàn.
たつまき竜巻tatsumaki がgaくるま車kuruma をwoどうろ道路douro のnoそと外soto にniふ吹fu きkiと飛to ばba しshi たta 。.
Vòi rồng đã cuốn chiếc xe ôtô khỏi lòng đường. .
ねじま捻子巻nejima くku
lên giây cót
ぜん全zen __まき巻maki のnoしょうせつ小説shousetsu
Cuốn tiểu thuyết có toàn bộ là ~ tập.
つる蔓tsuru がgaま巻ma きkiあ上a がga るru 。.
Dây leo cuộn lên.
 ねne じjiま巻ma きkiよう用you のnoかぎ鍵kagi
chìa khóa để vặn vít
ふる古furu いiまきじく巻軸makijiku をwoしんちょう慎重shinchou にniひろ広hiro げge るru 。.
Cẩn thận mở cuộn tranh cũ ra.