Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

巻き取り

việc cuộn lại

Gợi ý

Xem thêm

巻き取り機

máy cuốn

巻き取り式スノコ

tấm lót cuộn

自動巻き取り式ホースリール

máy cuộn dây dẫn tự động

手動巻き取り式ホースリール

máy cuộn dây dẫn bằng tay

取り巻き

kẻ bám đít; kẻ theo đốm ăn tàn; kẻ chuyên bám theo người giàu để hưởng lợi

Chi tiết từ

巻き取り

「まきとり」
danh từ, danh/động từ bổ nghĩa danh từ
việc cuộn lại
Mazii Dict
Ví dụ:
でんせん電線densen をwoま巻ma きkiと取to ってtte 、,せいとん整頓seiton しshi たta 。.
Tôi đã cuộn lại dây điện và sắp xếp gọn gàng.