Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

巻き戻す

cuốn lại; lên dây lại

Gợi ý

Xem thêm

巻き戻し

sự cuốn lại; sự cuộn lại; tua lại..

巻戻し

sự cuốn lại; sự cuộn lại; tua lại..

引き戻す

kéo về; đón về

突き戻す

để đẩy lùi lại; loại bỏ

巻きす

cuộn

Chi tiết từ

巻き戻す

「まきもどす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
cuốn lại (dây, phim...), lên dây lại
Mazii Dict