Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

巻網

lưới vây

Gợi ý

Xem thêm

巻き網

mím lưới kéo; xung quanh kéo mạnh mạng

巻き網漁船

tàu đánh cá lưới vây

網

chài; lưới; mạng lưới; hệ thống; tấm lưới; lưới; mạc nối nhỏ; màng nối; mạc nối

網目状網

mạng kiểu lưới

張網/張り網

dây chằng; dây giữ

Chi tiết từ

巻網

「まきあみ」
danh từ
lưới vây
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaまきあみ巻網makiami をwoつか使tsuka ってtteりょう漁ryou をwo すsu るru プpu ロro のnoりょうし漁師ryoushi だda 。.
Anh ấy là một ngư dân chuyên nghiệp sử dụng lưới vây để đánh cá.