Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

布張り

việc bọc vải

Gợi ý

Xem thêm

布張りチェア

ghế bọc vải

布張り(ファブリック)チェア

ghế bọc vải

張り

trải ra; số người cần để căng cung; lực căng của cung; theo phong cách; kiểu; giống như; gợi nhớ đến

有り布

những tàn dư

張網/張り網

dây chằng; dây giữ

Chi tiết từ

布張り

「ぬのばり」
danh từ, tính từ đuôi no
việc bọc vải
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoいす椅子isu はhaぬのば布張nunoba りri でde 、,すわ座suwa りriごこち心地gokochi がga とto てte もmoよ良yo いi でde すsu 。.
Chiếc ghế này được bọc vải, ngồi rất thoải mái.