Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

帆船

thuyền buồm

Gợi ý

Xem thêm

風帆船

thuyền buồm kiểu phương tây

機帆船

thuyền buồm có lắp động cơ

帆前船

thuyền buồm

帆掛け船

thuyền buồm

帆

thuyền buồm

Chi tiết từ

帆船

「ほぶね はんせん」
danh từ
thuyền buồm
Mazii Dict
Ví dụ:
はんせん帆船hansen がgaうみ海umi をwo ゆyu っくkku りriすす進susu んn でde いi るru 。.
Con thuyền buồm đang chầm chậm tiến trên biển.