Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

帝国主義

chủ nghĩa đế quốc; đế quốc chủ nghĩa

Gợi ý

Xem thêm

帝国主義者

người theo chủ nghĩa đế quốc

帝国主義的

đế quốc; đế quốc chủ nghĩa; mang tính đế quốc; có tính chất đế quốc

反帝国主義

chủ nghĩa chống đế quốc

文化帝国主義

chủ nghĩa bành trướng đế quốc bằng công cụ văn hóa

反帝国主義者

người chống chủ nghĩa đế quốc

Chi tiết từ

帝国主義

「ていこくしゅぎ」
danh từ, tính từ đuôi no
chủ nghĩa đế quốc
đế quốc chủ nghĩa.
Mazii Dict
Ví dụ:
かんきょうていこくしゅぎ環境帝国主義kankyouteikokushugi
chủ nghĩa đế quốc môi trường
 ヨyo ー- ロro ッパppaていこくしゅぎ帝国主義teikokushugi
Chủ nghĩa đế quốc Châu Âu
ていこくしゅぎ帝国主義teikokushugi のnoこくさいせいじ国際政治kokusaiseiji
chính trị mang tính quốc tế của chủ nghĩa đế quốc
ていこくしゅぎ帝国主義teikokushugi のnoこくさいせいじ国際政治kokusaiseiji
chính trị mang tính quốc tế của chủ nghĩa đế quốc
ていこくしゅぎしゃ帝国主義者teikokushugisha のnoかいらい傀儡kairai
bù nhìn của chủ nghĩa đế quốc