Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

帰す

cho về; trả về; dẫn đến; kết cục là; trở thành; quy cho; đổ lỗi cho; gán cho

Gợi ý

Xem thêm

帰する

đến; kết thúc bằng; thuộc tính; đổ lỗi

復帰する

hồi cư

空に帰する

để đi đến không gì cả

生徒を帰す

đuổi học

水泡に帰す

đi đến vô ích; không có tác dụng gì

Chi tiết từ

帰す

「かえす きす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
cho về; trả về
dẫn đến; kết cục là; trở thành (ví dụ: hóa thành tro bụi)
quy cho; đổ lỗi cho; gán cho
Mazii Dict
Ví dụ:
かいじん灰燼kaijin にniき帰ki すsu るru
trở về với cát bụi (tro bụi)
かれ彼kare のnoせいこう成功seikou はhaてんさい天才tensai よyo りri もmoどりょく努力doryoku にniき帰ki すsu るru 。.
Thành công của anh ấy được cho là nhờ làm việc chăm chỉ hơn là nhờ thiên tài.