Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

帰依者

tín đồ

Gợi ý

Xem thêm

帰依

sự quy y; quy y

依頼者

khách hàng

帰依する

quy y; theo đạo

帰還者

bộ đội phục viên; người trở về từ chiến trường

未帰還者

người unrepatriated

Chi tiết từ

帰依者

「きえしゃ」
danh từ
tín đồ
Mazii Dict
Ví dụ:
おお多oo くku のnoきえしゃ帰依者kiesha がgaじいん寺院jiin でdeしゅぎょう修行shugyou をwoつ積tsu んn でde いi るru 。.
Nhiều tín đồ đang tu hành tại ngôi chùa.