Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

帰宅する

về nhà; trở về nhà

Gợi ý

Xem thêm

帰宅

việc về nhà

帰宅部

không tham gia vào câu lạc bộ nào cả; học xong về thẳng nhà

帰宅時間

thời gian trở về nhà

帰宅難民

sự cố trên đường về

帰宅困難者

gặp sự cố khi trở về nhà; sự cố trên đường vê

Chi tiết từ

帰宅する

「きたくする」
động từ suru
về nhà; trở về nhà
Mazii Dict
Ví dụ:
 おoき気ki にniい入i りri のnoおんがく音楽ongaku をwo かka けke てteくるま車kuruma でdeきたく帰宅kitaku すsu るru
vừa nghe bản nhạc yêu thích vừa lái xe về nhà
 いi つtsu もmo とtoちが違chiga うuじかん時間jikan にniきたく帰宅kitaku すsu るru
về nhà khác với thời gian thường lệ
 〜~ かka らraつか疲tsuka れre てteきたく帰宅kitaku すsu るru
mệt mỏi về nhà từ ~