Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

帰省

sự về quê hương; sự về quê; sự về thăm quê; về quê hương; về quê; về thăm quê

Gợi ý

Xem thêm

帰省等

về quê hoặc ...

帰省ラッシュ

đợt cao điểm về quê

帰省する

về quê hương; về quê; về thăm quê

省

bộ

八省

8 cơ quan chính thuộc thái chính quan

Chi tiết từ

帰省

「きせい」
danh từ, động từ suru
sự về quê hương; sự về quê; sự về thăm quê; về quê hương; về quê; về thăm quê
Mazii Dict
Ví dụ:
きせいれっしゃ帰省列車kiseiressha
chuyến tàu về quê
きせい帰省kisei しshi てteかぞく家族kazoku とto とto もmo にniしんねん新年shinnen をwoいわ祝iwa うu
về quê ăn Tết cùng gia đình
 クku リri スsu マma スsuきゅうか休暇kyuuka にniきせい帰省kisei しshi たta
tôi đã về quê vào kì nghỉ Noel