Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

帽子を取る

cởi bỏ một ra có cái mũ

Gợi ý

Xem thêm

帽子をとる

ngả mũ; ngả nón

ベレーぼう ベレー帽

chiếc mũ nồi; mũ bê rê; mũ nồi

帽子

mũ; nón

調子を取る

đánh nhịp bằng hành động cơ thể như vỗ tay; gõ chân; gật đầu; ..

高帽子

mũ chóp cao

Chi tiết từ

帽子を取る

「ぼうしをとる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
cởi bỏ một ra có cái mũ
Mazii Dict