Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

帽章

việc thưởng huy chương; huy hiệu mũ

Gợi ý

Xem thêm

腕章/帽章

huy hiệu cánh tay/ huy hiệu mũ

ベレーぼう ベレー帽

chiếc mũ nồi; mũ bê rê; mũ nồi

帽

hat; cap

章

chương; hồi; tên riêng akira; rõ ràng; sáng sủa; minh bạch

帽子

mũ; nón

Chi tiết từ

帽章

「ぼうしょう」
danh từ
việc thưởng huy chương
huy hiệu mũ
Mazii Dict
Ví dụ:
はながたぼうしょうはんのう花形帽章反応hanagataboushouhannou
Phản ứng với việc thưởng huy hiệu hình bông hoa. .