Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幅ったい

rộng rãi; cồng kềnh; vướng víu; tự cao; hống hách; kiêu ngạo

Gợi ý

Xem thêm

口幅ったい

thích khoe khoang; khoác lác

布幅いっぱい

may theo khổ vải

幅

chiều rộng; chiều rộng; bề ngang; khổ; lề; mép; biên; tranh cuộn; liễn; trục tranh; đơn vị đếm tranh cuộn; bức; tấm; đơn vị đo chiều rộng vải; khổ vải đơn; mảnh vải may nối

幅広い

rộng rãi; trải rộng

幅の広い

sự rộng rãi

Chi tiết từ

幅ったい

「はばったい」
tính từ đuôi i
rộng rãi; cồng kềnh; vướng víu
tự cao; hống hách; kiêu ngạo
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のno コko ー- トto はhaはば幅haba ったtta くku てteうご動ugo きki にni くku いi 。.
Chiếc áo khoác này quá cồng kềnh nên khó di chuyển.
かれ彼kare はhaはば幅haba ったtta いiたいど態度taido でde みmi んn なna にniしじ指示shiji をwoだ出da しshi てte いi るru 。.
Anh ta ra lệnh cho mọi người với thái độ hống hách.