Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幅にする

làm theo ý mình; thao túng; chi phối; mở rộng tầm ảnh hưởng; bành trướng thế lực; lấy làm tự hào; tự mãn; kiêu căng

Gợi ý

Xem thêm

幅

chiều rộng; chiều rộng; bề ngang; khổ; lề; mép; biên; tranh cuộn; liễn; trục tranh; đơn vị đếm tranh cuộn; bức; tấm; đơn vị đo chiều rộng vải; khổ vải đơn; mảnh vải may nối

にする

đưa ai đó lên chức vụ; trạng thái; biến đổi a thành b; đổi a lấy b; xem a như b; xử lý a như thể b; quyết định về điều gì đó

幅が出る

để trở thành rộng hơn

幅を取る

chiếm nhiều không gian

好きにする

làm điều gì mình thích

Chi tiết từ

幅にする

「はばにする」
cụm từ, động từ suru (bất quy tắc)
làm theo ý mình; thao túng; chi phối; mở rộng tầm ảnh hưởng; bành trướng thế lực
lấy làm tự hào; tự mãn; kiêu căng
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaかいしゃ会社kaisha のnoけいえい経営keiei をwoかんぜん完全kanzen にniはば幅haba にni しshi てte いi るru 。.
Anh ấy hoàn toàn chi phối việc quản lý công ty.
かれ彼kare はhaむすこ息子musuko のnoゆうしゅう優秀yuushuu さsa をwoはば幅haba にni しshi てte いi るru 。.
Anh ấy lấy làm tự hào tự hào về sự xuất sắc của con trai mình.