Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幕

màn; rèm; màn

Gợi ý

Xem thêm

ビニール幕/横幕

màn nhựa pvc / màn ngang

幕軍

quân đội shogunate

幕尻

đô vật xếp hạng thấp nhất trong bộ phận makuuchi

幕電

sự chớp loé ra như một mảng ánh sáng rộng trên trời

幕府

mạc phủ

Chi tiết từ

幕

「まく」
danh từ
màn; rèm.
màn
Mazii Dict
Ví dụ:
まく幕maku がgaあ上a がga ってtte にni ぎgi やya かka なna カka クku テte ルru パpa ー- ティtei ー- のnoばめん場面bamen とto なna るru 。.
Bức màn kéo lên trong một bữa tiệc cocktail ồn ào.
まく幕maku がgaお下o りri たta 。.
Bức màn buông xuống.
まく幕maku がgaお下o りri るru 。.
Màn hạ.