Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幕を切って落とす

bắt đầu; khai mạc; công bố

Gợi ý

Xem thêm

落とす

cưa đổ; đánh rơi; vứt xuống; phủi xuống; quẳng xuống; 上端を切り落とす:cắt cụt đầu cây; 溝に落とす:trật xuống rãnh; 幕を切って落とす:mở màn; khai cuộc; 水を振るい落とす:giũ nước; そり落とす:cạo râu; đánh rớt; hạ; khấu đi; làm giảm uy tín; làm giảm giá trị; làm giảm đi; làm tối đi; làm mờ đi; rớt; bỏ rơi

幕を切る

mở màn và bắt đầu biểu diễn

切り落とす

cắt tỉa; xén bớt; cắt nhỏ; cắt một phần

気を落とす

nản lòng; chán nản

金を落とす

làm mất tiền

Chi tiết từ

幕を切って落とす

「まくをきっておとす」
cụm từ, động từ godan (-su)
bắt đầu; khai mạc; công bố
Mazii Dict
Ví dụ:
ぜんこくじゅうだん全国縦断zenkokujuudan コko ンn サsa ー- トto ツtsu アa ー- のnoまく幕maku をwoき切ki ってtteお落o とto すsu 。.
Bắt đầu chuyến lưu diễn hòa nhạc toàn quốc.