Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幣を奉る

đưa gợi ý; ví dụ

Gợi ý

Xem thêm

奉幣

pháo; pháo binh; khoa nghiên cứu việc sử dụng pháo; <qsự> pháo thủ; <hải> thượng sự phụ trách khẩu pháo; người đi săn bằng súng; dâng lễ vật lên thần linh; dâng lễ vật cho đền thờ

奉幣使

sứ giả đến thăm lăng tẩm; miếu thờ

命を奉じる

để tuân theo những thứ tự

幣

lễ vật cúng; tiền tệ

奉る

dâng; dâng lên; cúng

Chi tiết từ

幣を奉る

「ぬさをたてまつる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
Đưa gợi ý, ví dụ
Mazii Dict