Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

干渉する

can thiệp; can dự; giao thoa

Gợi ý

Xem thêm

活動に干渉する

can thiệp vào công việc; can thiệp; xen vào

干渉

hiện tượng giao thoa; giao thoa; nhiễu; sự can thiệp vào; can thiệp; can dự

干渉的

đèn dẫn sóng; kết dính; kết hợp

干渉性

tính liên kết; tính đồng bộ; giao thoa

干渉法

phương pháp giao thoa

Chi tiết từ

干渉する

「かんしょうする」
động từ suru
can thiệp; can dự
giao thoa.
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniかんしょう干渉kanshou すsu るruけんげん権限kengen がga なna いi
không có quyền can dự vào ~
ふとう不当futou にniかんしょう干渉kanshou すsu るru
can thiệp không hợp lí
 〜~ すsu るru こko とto でde ((ひと人hito )) にniかんしょう干渉kanshou すsu るru
can thiệp vào việc của người khác bằng cách làm việc gì .