Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

平ら

bằng; bằng phẳng; bình tĩnh; bình ổn; tròn; sự bằng; sự bằng phẳng; sự bình tĩnh; sự bình ổn; vùng đất bằng phẳng giữa núi; đồng bằng; lòng chảo

Gợi ý

Xem thêm

平らか

ngang mức; đúng; hòa bình

平らぐ

để được đàn áp

平らな道

ngang mức con đường

平らげる

chinh phục; khuất phục; nô dịch hoá

心の平ら

tempered) /'i:vən'tempəd/; điềm đạm; bình thản

Chi tiết từ

平ら

「たいら だいら」
tính từ đuôi na, danh từ
bằng; bằng phẳng
bình tĩnh; bình ổn; tròn
sự bằng; sự bằng phẳng
sự bình tĩnh; sự bình ổn.
(hậu tố tên địa danh) vùng đất bằng phẳng giữa núi; đồng bằng; lòng chảo
Mazii Dict
Ví dụ:
はな鼻hana がgaひろ広hiro くkuたい平tai らra なna
mũi to và tẹt
たい平tai らra なnaばしょ場所basho
chỗ bằng phẳng
ちきゅう地球chikyuu はhaまる丸maru くkuたい平tai らra でde はha なna いi
trái đất không tròn cũng không bằng phẳng
まきのだい牧之平makinodai らra とtoよ呼yo ばba れre るru こko のnoちいき地域chiiki はha 、,こうだい広大koudai なnaぼんち盆地bonchi でde すsu 。.
Khu vực này được gọi là Makinodaira, là một vùng lòng chảo rộng lớn.