Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

平和主義

chủ nghĩa hòa bình

Gợi ý

Xem thêm

平和主義者

người theo chủ nghĩa hoà bình

平和主義憲法

hiến pháp người yêu hòa bình

積極的平和主義

chủ nghĩa hòa bình tích cực

共和主義

chủ nghĩa cộng hoà

平等主義

chủ nghĩa bình đẳng

Chi tiết từ

平和主義

「へいわしゅぎ」
danh từ, tính từ đuôi no
chủ nghĩa hòa bình
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniの述no べbe らra れre てte いi るruへいわしゅぎ平和主義heiwashugi のnoげんそく原則gensoku
Nguyên tắc của chủ nghĩa hòa bình được thể hiện ở ~
へいわしゅぎ平和主義heiwashugi のnoげんそく原則gensoku をwoまも守mamo るru
Bảo vệ những nguyên tắc của chủ nghĩa hòa bình. .