Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

平家蟹

con ghẹ

Gợi ý

Xem thêm

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

平家

nhà gỗ một tầng; boongalô; gia tộc taira; dòng họ của taira no kiyomori; những người nắm quyền vào cuối thời heian; truyện kể heike; đàn tì bà heike; phong cách âm nhạc tì bà được sử dụng để diễn xướng truyện kể heike

平家星

betelgeuse; sao betelgeuse; ngôi sao sáng thứ mười hai trên bầu trời đêm và là ngôi sao sáng thứ hai trong chòm sao lạp hộ; sau ngôi sao rigel

平家節

song in the style of the heikyoku

蟹

con cua

Chi tiết từ

平家蟹

「へいけがに」
danh từ
Con ghẹ
Mazii Dict