Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

年代

niên đại; tuổi

Gợi ý

Xem thêm

年代物

đồ cổ

年代学

niên đai học

年代順

thứ tự theo thời gian

年代記

biên niên; sử biên niên; biên niên học; sử sách; sử thư

テン年代

thập niên 2010

Chi tiết từ

年代

「ねんだい」
danh từ
niên đại
tuổi.
Mazii Dict
Ví dụ:
がくしゃ学者gakusha もmo こko のnoいぶつ遺物ibutsu がga どdo のnoねんだい年代nendai にniぞく属zoku すsu るru かka まma だdaはんてい判定hantei でde きki なna いi 。.
Học giả cũng chưa xác định được di vật này thuộc niên đại nào.
ねんだいき年代記nendaiki
biên niên sử