Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

年度

năm; niên độ; niên khóa

Gợi ý

Xem thêm

年度末

cuối năm tài chính; cuối năm học

本年度

năm tài chính hiện thời

次年度

năm sau

学年度

năm học

暦年度

năm dương lịch; giai đoạn từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12

Chi tiết từ

年度

「ねんど」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
năm
niên độ
niên khóa.
Mazii Dict
Ví dụ:
 __ねんど年度nendo かka らraがっこう学校gakkou でdeつか使tsuka わwa れre るruきょうかしょ教科書kyoukasho をwoさいたく採択saitaku すsu るru
Lựa chọn sách giáo khoa dùng trong trường học từ năm ~
 〜~ にni おo けke るruがくじゅつてき学術的gakujutsuteki なnaしんちょく進捗shinchoku にniかん関kan すsu るruねんど年度nendo ごgo とto のnoみなお見直minao しshi
Kiểm tra hàng năm về tiến bộ học thuật trong ~