Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

年表

niên biểu

Gợi ý

Xem thêm

付年表

phụ lục với bảng theo thời gian

理科年表

niên giám khoa học

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

年年

hàng năm; năm một

表表紙

đối diện vỏ

Chi tiết từ

年表

「ねんぴょう」
danh từ
niên biểu
Mazii Dict
Ví dụ:
ちしつじだいねんぴょう地質時代年表chishitsujidainenpyou
Niên biểu thời đại địa chất
たいしょうれきしねんぴょう対照歴史年表taishourekishinenpyou
Niên biểu đối chiếu lịch sử .