Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

年金現価係数

hệ số giá trị hiện thời của niên kim

現金価格

giá tiền mặt

現金正価

giá chính thức; giá khi thanh toán bằng tiền mặt lập tức

現価

giá hiện thời

年金終価係数

hệ số giá lương hưu cuối cùng; hệ số dùng để tính tổng số tiền tiết kiệm được trong tương lai khi một khoản tiền cố định được gộp hàng năm với lãi suất cố định trong một thời gian nhất định

Chi tiết từ