Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幸ある

may mắn; hạnh phúc

Gợi ý

Xem thêm

幸あれ

chúc may mắn

幸あれと祈る

cầu chúc may mắn; cầu chúc điều tốt lành

幸いあれ

hãy vui lên

幸有る

sự hữu hạnh; hạnh phúc; may mắn

幸

sự may mắn; hạnh phúc

Chi tiết từ

幸ある

「さちある」
cụm từ, danh/động từ bổ nghĩa danh từ
may mắn, hạnh phúc
Mazii Dict