Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幽篁

rừng trúc tĩnh mịch

Gợi ý

Xem thêm

篁

lùm cây tre

幽幽たる

sâu; bóng tối; sự yên tĩnh

幽霊

ma; ma quỷ

幽体

thân thể ê-te

幽室

căn phòng âm u mờ tối; căn phòng u tịch

Chi tiết từ

幽篁

「ゆうこう」
danh từ
Rừng trúc tĩnh mịch
Mazii Dict
Ví dụ:
幽篁の中をそよ風が吹き抜ける。
Cơn gió nhẹ thoảng qua trong khu rừng trúc tĩnh mịch.