Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幾何学

kỷ hà học; hình học

Gợi ý

Xem thêm

幾何学的

thuộc hình học

リーマン幾何学

hình học riemann

ユークリッド幾何学

euclidean; hình học euclid

アフィン幾何学

hình học afin

画法幾何学

hình học hoạ pháp

Chi tiết từ

幾何学

「きかがく」
danh từ
kỷ hà học.
hình học
Mazii Dict
Ví dụ:
きかがく幾何学kikagaku をwoべんきょう勉強benkyou すsu るru
học hình học
きかがく幾何学kikagaku をwoけんきゅう研究kenkyuu すsu るru
nghiên cứu hình học
そうごうきかがく総合幾何学sougoukikagaku
hình học tổng hợp