Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

広

QUẢNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

広

Hán Việt:

QUẢNG

Kun:

ひろ.い ひろ.まる ひろ.める ひろ.がる ひろ.げる

On:

コウ

Số nét:

5

Nghĩa:

1. rộng; độ rộng; lan rộng VD: 広義 (nghĩa rộng), 広大 (rộng lớn) 2. chiều ngang 3. mở rộng; phổ biến; truyền bá VD: 広言 (nói khoác), 広告 (quảng cáo)
Ví dụ:

広々 [ ひろびろ]

Rộng lớn; rộng rãi .

広い [ ひろい]

rộng; rộng rãi; rộng lớn .

広く [ひろく]

nhiều

広さ [ ひろさ]

biên độ

広口 [ ひろくち]

miệng rộng (bình) .

広告 [ こうこく]

quảng cáo

広報 [ こうほう]

giao dịch công chứng .

広場 [ ひろば]

quảng trường .

広壮 [こうそう]

rất quan trọng

広大 [ こうだい]

rộng lớn; rộng mở; to lớn

広州 [ こうしゅう]

Quảng Châu (Trung Quốc) .