Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

こうこくらん広告欄koukokuran
Mục quảng cáo
こうこくしゃかい広告社会koukokushakai
đại lý quảng cáo (công ty quảng cáo) .
こうこくけいさい広告掲載koukokukeisai
đăng quảng cáo .
こうこくひよう広告費用koukokuhiyou
chi phí quảng cáo.
こうこくきじ広告記事koukokukiji
bài quảng cáo
こうこくりょうよさん広告料予算koukokuryouyosan
Dự toán phí quảng cáo (tiền quảng cáo)
こうこくりょうわりびき広告料割引koukokuryouwaribiki
giảm giá phí quảng cáo (tiền quảng cáo)
こうこくしゃ広告社koukokusha のno コko ピpi ー- ラra イi タta ー-
Bản quyền của đại lý quảng cáo (công ty quảng cáo, hãng quảng cáo)
こうこくひよさん広告費予算koukokuhiyosan
Dự toán chi phí quảng cáo
こうこくひひりつ広告費比率koukokuhihiritsu
Tỉ lệ chi phí quảng cáo
こうこくこうか広告効果koukokukouka のnoそくてい測定sokutei
xác định mức độ hiệu quả của quảng cáo. .
こうこくらん広告欄koukokuran にniの載no せse るru
Đăng tải trên mục quảng cáo (cột quảng cáo) .
こうこくひ広告費koukokuhi をwoふ増fu やya すsu
Làm tăng chi phí quảng cáo
こうこくぎょうきょうどうくみあい広告業協同組合koukokugyoukyoudoukumiai
Công đoàn ngành công nghiệp quảng cáo.
こうこくしゃ広告社koukokusha をwoけいえい経営keiei すsu るru
Kinh doanh đại lý quảng cáo (công ty quảng cáo).
こうこくばん広告板koukokuban でdeせんでん宣伝senden すsu るru
Tuyên truyền bằng bảng yết thị (biển quảng cáo) .
こうこく広告koukoku のno プpu ラra ニni ンn グgu をwoたんとう担当tantou すsu るru 。.
Phụ trách lập kế hoạch quảng cáo.
こうこくりょう広告料koukokuryou でde やya ってtte いi くku
Sống nhờ vào phí quảng cáo (tiền quảng cáo) .
こうこくばいたい広告媒体koukokubaitai とto しshi てte のnoかち価値kachi
có giá trị là phương tiện truyền thông về quảng cáo. .
こうこくだいりてん広告代理店koukokudairiten をwoけいえい経営keiei すsu るru
Kinh doanh một đại lý quảng cáo (công ty quảng cáo)