Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

広告代理店

đại lý quảng cáo; công ty quảng cáo; hãng quảng cáo; nhân viên quảng cáo

Gợi ý

Xem thêm

代理店

hãng đại lý

福代理店

đại lý thứ cấp

販売代理店

đại lý bán; đại lý bán hàng; đại lý gửi bán; đại lý kinh tiêu; hãng đại lý bán

代理店契約

hợp đồng đại lý; hợp đồng ủy thác

旅行代理店

người đại lý du lịch

Chi tiết từ

広告代理店

「こうこくだいりてん」
danh từ
đại lý quảng cáo; công ty quảng cáo; hãng quảng cáo
nhân viên quảng cáo.
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi はha 11 99 99 44ねん年nen にniじぶん自分jibun のnoこうこくだいりてん広告代理店koukokudairiten をwoせつりつ設立setsuritsu しshi たta
Tôi đã thành lập đại lý quảng cáo (công ty quảng cáo) của riêng mình vào năm 1994.
こうこくだいりてん広告代理店koukokudairiten をwoけいえい経営keiei すsu るru
Kinh doanh một đại lý quảng cáo (công ty quảng cáo)
おおてこうこくだいりてん大手広告代理店ootekoukokudairiten のnoけいれつかいしゃ系列会社keiretsukaisha をwoつか使tsuka うu
Sử dụng các công ty trong hệ thống của các hãng quảng cáo ( công ty quảng cáo) tầm cỡ, có tiếng