Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

床

SÀNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

床

Hán Việt:

SÀNG

Kun:

とこ ゆか

On:

ショウ

Số nét:

7

Nghĩa:

1. sàn nhà VD: 床下 (dưới sàn) 2. nền tảng; địa tầng; nền đất VD: 河床 (lòng sông), 鉱床 (mỏ khoáng sản) 3. chỗ ngủ; giường; ghế ngồi VD: 床几 (ghế xếp), 病床 (giường bệnh) 4. có sức hút; thanh tao 5. vườn ươm; nơi trồng cây con VD: 温床 (vườn ươm)
Ví dụ:

床 [ とこ]

giường

床 [ ゆか]

nền nhà

寝床 [ ねどこ]

giường

就床 [しゅうしょう]

nằm liệt giường

床屋 [ とこや]

hiệu cắt tóc

川床 [ かわどこ]

đáy sông

床しい [ゆかしい]

đáng phục

床板 [ ゆかいた]

tấm lát sàn