Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

床に就く

đi ngủ; nằm trên giường

Gợi ý

Xem thêm

就床

sự đi ngủ; sự lên giường ngủ

寝に就く

để đi ngủ

官に就く

làm việc tại chính phủ; tham gia chính phủ

役に就く

được bổ nhiệm vào một chức vụ

職に就く

lên chức

Chi tiết từ

床に就く

「とこにつく」
cụm từ, động từ godan (-ku), nội động từ
đi ngủ
nằm trên giường (dưỡng bệnh, dưỡng thương...)
Mazii Dict