Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

床脇

góc trang trí trong phòng

Gợi ý

Xem thêm

脇

hông; nách

右脇

nách phải; phía bên phải

胸脇

hai bên ngực

両脇

hai bên

脇寺

sub-temple; affiliated temple

Chi tiết từ

床脇

「とこわき」
danh từ
Góc trang trí trong phòng (phần của một căn phòng bên cạnh hốc tường, thường đặt kệ trang trí)
Mazii Dict
Ví dụ:
とこわき床脇tokowaki にni はha 、,ふる古furu いiしょもつ書物shomotsu がga きki れre いi にniなら並nara べbe らra れre てte いi たta 。.
Những cuốn sách cổ được xếp gọn gàng ở góc trang trí trong phòng.