Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

店先

mặt tiền của cửa hàng; mặt tiền cửa tiệm

Gợi ý

Xem thêm

店

cửa hàng; cửa hiệu; cơ sở; hiệu buôn; tiệm

先先

tương lai xa; nơi đến thăm

先先月

hai tháng trước đây

先先週

tuần trước trước; hai tuần trước

お店

cửa hàng

Chi tiết từ

店先

「みせさき」
danh từ
mặt tiền của cửa hàng; mặt tiền cửa tiệm
Mazii Dict
Ví dụ:
あまがさ雨傘amagasa をwoみせさき店先misesaki にniなら並nara べbe るru
Xếp những cây dù đi mưa ở trước cửa tiệm
 〜~ をwoしょうばいはんじょう商売繁盛shoubaihanjou のnoえんぎもの縁起物engimono とto しshi てteみせさき店先misesaki にniかざ飾kaza るru
Trưng bày ~ ở mặt tiền của cửa hàng như là một vật khởi đầu cho sự buôn may bán đắt .