Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

度

lần; mức độ; chừng mực; giới hạn; lần; lượt; số lần

Gợi ý

Xem thêm

度度

thường; hay; luôn; lặp đi lặp lại nhiều lần; thường xuyên

二度三度

lần nữa và lần nữa

三度三度

ba bữa một ngày

汚染度/洗浄度チェック

bộ thử; kit test

濁度計/透視度計

chất chuẩn

Chi tiết từ

度

「ど どう たび たんび」
danh từ
lần
lần
lần
mức độ; chừng mực; giới hạn
lần; lượt; số lần
Mazii Dict
Ví dụ:
2 度あることは 3 度ある
có 2 lần thì cũng có 3 lần (=Họa vô đơn chí)
ふる古furu きki よyo きkiひび日々hibi はhaさ去sa ってtte 、,にど二度nido とtoもど戻modo らra なna いi 。.
Những ngày tháng tốt đẹp đã qua đi, không bao giờ trở lại.
わたし私watashi はha そso のnoほん本hon をwoなんど何度nando もmoよ読yo んn だda 。.
Tôi đã đọc đi đọc lại cuốn sách.
ちょしゃ著者chosha がgaほん本hon をwoか書ka きkiなお直nao すsuたび度tabi にniしんぱん新版shinpan とto なna るru 。.
Mỗi lần tác giả viết lại một cuốn sách, đó là một ấn bản mới.
よ良yo いi ワwa イi ンn のno よyo うu にni 、,かれ彼kare はhaねんれい年齢nenrei をwoかさ重kasa ねne るruたび度tabi にni いi いiあじ味aji をwoだ出da しshi てte いi るru 。.
Giống như một loại rượu ngon, anh ấy sẽ cải thiện theo tuổi tác.
たびたび度々tabitabi やya ってtteみ見mi たta
tôi đã làm thử nhiều lần .