Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

度胸

sự dũng cảm; sự can đảm; sự gan góc

Gợi ý

Xem thêm

糞度胸

liều lĩnh một cách dại dột; liều mạng một cách vô ích; điên rồ

度胸試し

sự thử thách sự can đảm; sự thử thách nghị lực

度胸千両

tên ca sĩ

良い度胸

giàu can đảm; nhiều dũng khí

舞台度胸

sự điềm tĩnh trình diễn trên sân khấu; sự can đảm

Chi tiết từ

度胸

「どきょう」
danh từ
sự dũng cảm; sự can đảm; sự gan góc
Mazii Dict
Ví dụ:
こ子ko どdo もmo がgaて手te にniお負o えe なna くku なna るruまえ前mae にniどきょう度胸dokyou をwoす据su えe てte かka かka るru
hãy tỉnh lại trước khi anh không thể kiểm soát được con cái nữa
 そso れre だda けke のnoどきょう度胸dokyou がga あa るru なna らra 、, いi いi よyo そso のno まma まmaこうと高飛kouto びbiこ込ko みmiだい台dai かka らraと飛to びbiお降o りri てte みmi ろro
đi thẳng và bay qua tấm bảng cao kia nếu mày đủ dũng cảm .