Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

庭先

khoảng sân nhỏ trước cửa nhà

Gợi ý

Xem thêm

庭先相場

giá bán ngay tại vườn

家庭優先

sự ưu tiên gia đình

庭

sân; sân vườn

先先

tương lai xa; nơi đến thăm

家庭

gia đình; hộ gia đình

Chi tiết từ

庭先

「にわさき」
danh từ
Khoảng sân nhỏ trước cửa nhà
Mazii Dict
Ví dụ:
しょうとつ衝突shoutotsu のnoしょうげき衝撃shougeki でde そso のnoくるま車kuruma はha __とお通too りri にni あa るruみんか民家minka のno 庭先  にniわさきによこすべ横滑wasakiniyokosube りri しshi なna がga らraつ突tsu っ こ込ko んn だda
sự va chạm mạnh đã làm cái xe ấy trượt phanh và đâm vào khoảng sân nhỏ trước cửa nhà của người dân bên phố.
じたく自宅jitaku のnoにわさき庭先niwasaki でdeおこな行okona うuふようひんはんばい不要品販売fuyouhinhanbai
bán các thứ bỏ đi tại sân trước nhà .