Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

庭木

cây trồng trong vườn

Gợi ý

Xem thêm

庭木戸

cổng dẫn ra vườn

庭

sân; sân vườn

家庭

gia đình; hộ gia đình

庭内

trong vườn

庭番

người trông coi vườn

Chi tiết từ

庭木

「にわき」
danh từ
Cây trồng trong vườn
Mazii Dict
Ví dụ:
にわき庭木niwaki をwo どdo のno よyo うu にniか刈ka りriこ込ko みmi たta いi でde すsu かka ??
bạn muốn cắt tỉa cây trong vườn theo kiểu như thế nào?
 いi つtsu もmoにわき庭木niwaki をwo きki れre いi にniき切ki りriととの整totono えe てte おo きkiふしんしゃ不審者fushinsha がgaかく隠kaku れre らra れre るruばしょ場所basho をwo なna くku すsu
lúc nào cũng tỉa cây ở trong vườn để không có nơi cho kẻ khác trú ẩn
てい手入tei れre のnoかんたん簡単kantan なnaにわき庭木niwaki やyaはな花hana
cây dễ trồng