Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

庭球

quần vợt

Gợi ý

Xem thêm

前庭球

hành tiền đình

軟式庭球

môn quần vợt bóng mềm

庭

sân; sân vườn

家庭

gia đình; hộ gia đình

庭内

trong vườn

Chi tiết từ

庭球

「ていきゅう」
danh từ
quần vợt
Mazii Dict
Ví dụ:
ていきゅうよううんどうくつ庭球用運動靴teikyuuyouundoukutsu
giầy tennis
 イi ギgi リri スsu のnoていきゅうきょうかい庭球協会teikyuukyoukai
Hội liên hiệp Quần vợt sân cỏ Anh .