Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

廃業する

bỏ nghề

Gợi ý

Xem thêm

廃業

sự bỏ nghề

廃する

bỏ rơi; ruồng bỏ; hủy bỏ; truất phế; hạ bệ

自主廃業

tự nguyện chấm dứt kinh doanh; tự nguyện đóng cửa

工業廃水

nước thải công nghiệp

廃止する

bãi bỏ; phế

Chi tiết từ

廃業する

「はいぎょうする」
động từ suru, nội động từ
Bỏ nghề
Mazii Dict
Ví dụ:
はいぎょう廃業haigyou すsu るruりゆう理由riyuu
Lý do kinh doanh đổ bể
ぼうだい膨大boudai なnaふさい負債fusai をwoかか抱kaka えe てteはいぎょう廃業haigyou すsu るru
Đóng cửa vì mắc nợ lớn. .