Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

延滞税

tiền phạt chậm nộp thuế

Gợi ý

Xem thêm

延滞

sự trì hoãn; chần chừ; hoãn; trì hoãn; chậm nộp; chậm trả

渋滞税

phí tắc nghẽn

延滞金

phí trả chậm; tiền phạt do trả chậm

延滞料

phí quá hạn

税金滞納

việc nộp thuế muộn

Chi tiết từ

延滞税

「えんたいぜい」
danh từ
tiền phạt chậm nộp thuế
Mazii Dict
Ví dụ:
かくていしんこく確定申告kakuteishinkoku のnoきげん期限kigen をwoす過su ぎgi てteのうぜい納税nouzei すsu るru とto 、,えんたいぜい延滞税entaizei がgaはっせい発生hassei すsu るru 。.
Nếu nộp thuế sau hạn khai thuế xác định, sẽ phát sinh tiền phạt chậm nộp thuế.