Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

建築士

kiến trúc sư

Gợi ý

Xem thêm

建築士テキスト

sách giáo khoa cho kỳ thi kiến trúc sư

建築

kiến trúc; vật liệu kiến trúc

建築中

đang xây dựng

建築家

nhà kiến trúc; kiến trúc sư

大建築

kiến trúc lớn

Chi tiết từ

建築士

「けんちくし」
danh từ
kiến trúc sư
Mazii Dict
Ví dụ:
ちゅうおうけんちくししんさかい中央建築士審査会chuuoukenchikushishinsakai
Ban thanh tra kiến trúc sư trung ương
 イi ギgi リri スsuけんちくしきょうかい建築士協会kenchikushikyoukai
Hiệp hội kiến trúc sư Anh
にっぽんけんちくしかいれんごうかい日本建築士会連合会nipponkenchikushikairengoukai
Hội liên hiệp kiến trúc sư Nhật Bản .