Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弁務官

người đại biểu chính quyền trung ương

Gợi ý

Xem thêm

高等弁務官

người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao của một nước thuộc khối thịnh vượng chung tại một nước khác

国連難民高等弁務官事務所

văn phòng cao ủy liên hiệp quốc cho những nơi ẩn náu

事務官

viên chức hành chính; thư ký; ủy viên

財務官

cấp vốn viên chức

法務官

cơ quan pháp lí

Chi tiết từ

弁務官

「べんむかん」
danh từ
người đại biểu chính quyền trung ương (ở tỉnh, khu...)
Mazii Dict