Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弁当

cơm hộp

Gợi ý

Xem thêm

弁当代

tiền bữa ăn trưa

弁当屋

cửa hàng cơm hộp

弁当箱

đồ đựng cơm mang theo; hộp đựng cơm

お弁当

cơm hộp; cơm trưa

腰弁当

lunchbox treo từ một có thắt lưng; công nhân văn phòng trả lương thấp

Chi tiết từ

弁当

「べんとう」
danh từ
cơm hộp
Mazii Dict
Ví dụ:
がっこう学校gakkou にniも持mo ってtteい行i くkuべんとう弁当bentou をwoつく作tsuku るru
Chuẩn bị cơm hộp ăn trưa mang đến trường.
おっと夫otto のno たta めme にniべんとう弁当bentou をwoつく作tsuku るruひま暇hima がga なna いi
Tôi không có thời gian để làm cơm hộp ăn trưa cho chồng. .